se pendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tự treo cổ (tự sát): Hành động tự gây ra cái chết bằng cách dùng một sợi dây thắt quanh cổ treo mình lên.
    • Bám tay vào, bíu tay vào (chân thõng xuống): Hành động dùng tay bám vào một điểm cao để giữ người, trong khi chân không chạm đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ (nghĩa "tự treo cổ"):

    • Le prisonnier désespéré a tenté de se pendre dans sa cellule. (Người tuyệt vọng đã cố gắng tự treo cổ trong phòng giam của mình.)
    • Il a été retrouvé mort, il s'était pendu. (Anh ta được tìm thấy đã chết, anh ta đã tự treo cổ.)
  • Tự động từ (nghĩa "bám tay vào"):

    • L'enfant se pend à la branche pour s'amuser. (Đứa trẻ bám tay vào cành cây để chơi đùa.)
    • Elle se pend au cou de son père quand il rentre du travail. (Cô bé bíu cổ bố khi ông đi làm về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il n'y a pas de quoi se pendre": Không quan trọng đến mức phải tuyệt vọng / Không nghiêm trọng lắm.

    • Tu as raté ton train ? Ce n'est pas grave, il n'y a pas de quoi se pendre, il y en a un autre dans une heure. (Bạn lỡ chuyến tàu à? Không sao đâu, không nghiêm trọng lắm, sẽ có một chuyến khác trong một giờ nữa.)
  • "Il y a de quoi se pendre": Nguy hiểm lắm / Tai hại lắm / Đủ để khiến người ta tuyệt vọng.

    • Avec toutes ces dettes, il y a de quoi se pendre ! (Với đống nợ này, thật là tai hại lắm!)
Biến thể từ liên quan
  • Pendre (động từ ngoại động): Treo (một vật đó).

    • Pendre un tableau au mur. (Treo một bức tranh lên tường.)
  • Pendu, pendue (tính từ): Bị treo cổ; (danh từ) người bị treo cổ.

    • Un criminel pendu. (Một tên tội phạm bị treo cổ.)
  • Pendaison (danh từ): Sự treo cổ (hình phạt hoặc hành động tự sát).

    • La pendaison était autrefois une peine capitale. (Hình phạt treo cổ trước đâymột án tử hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Se suicider par pendaison: Tự sát bằng cách treo cổ.
  • S'accrocher (à): Bám vào, bíu vào (nghĩa bám tay).
  • Se hisser: Kéo mình lên, trèo lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng phản thân "se pendre")

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chính đã được liệt kê trong phần "Các cách sử dụng nâng cao")

tự động từ
  1. bám tay vào, bíu tay vào (chân thõng xuống)
  2. tự treo cổ
    • il n'y a pas de quoi se pendre
      không quan trọng
    • il y a de quoi se pendre
      nguy hiểm lắm; tai hại lắm

Từ gần giống